ác nghiệt

ác nghiệt
/Cruel/ grausam /venomous/ giftig /harsh/ herb, rauh, unglimpflich /spiteful/ gehässig

Từ điển Việt-Đức. Vietnamesisch-Deutsch Wörterbuch..

Игры ⚽ Нужно сделать НИР?

Share the article and excerpts

Direct link
Do a right-click on the link above
and select “Copy Link”